| Question | Answer |
|---|---|
have to | phải |
the kitchen | bếp |
This morning I have to cook in the new kitchen. | Sáng nay tôi phải nấu ăn trong bếp mới. |
clean | sạch |
the garden | vườn |
dirty | bẩn |
Lan's kitchen is very clean but her garden is dirty. | Bếp của Lan rất sạch nhưng vườn của cô ấy bẩn. |
there is/are | có |
the flower | hoa |
There are many beautiful flowers and a dog in the garden. | Trong vườn có nhiều hoa đẹp và một con chó. |
after | sau khi |
to clean | dọn |
The flowers in the garden are beautiful after I cleaned the garden this morning. | Hoa trong vườn đẹp sau khi tôi dọn vườn sáng nay. |
Tonight I have to clean the kitchen because it is very dirty. | Tối nay tôi phải dọn bếp vì nó rất bẩn. |
the shirt | cái áo |
red | màu đỏ |
This red shirt is very clean. | Cái áo màu đỏ này rất sạch. |
the city | thành phố |
I buy a red shirt in the city. | Tôi mua một cái áo màu đỏ ở thành phố. |
to wear | mặc |
the pants | quần |
green | màu xanh |
the shoe | giày |
black | đen |
Lan wears green pants and black shoes when going to work. | Lan mặc quần màu xanh và giày đen khi đi làm. |
most | nhất |
These black shoes are the cheapest shoes in the store. | Giày đen này là giày rẻ nhất ở cửa hàng. |
the shirt | áo |
I like green shirts. | Tôi thích áo màu xanh. |
In the city, people usually wear clean shirts but their pants are dirty. | Ở thành phố, mọi người thường mặc áo sạch nhưng quần lại bẩn. |
to shower | tắm |
to put on | mặc |
Today I am wearing a green shirt and it is very clean. | Hôm nay tôi mặc áo màu xanh và nó rất sạch. |
blue | xanh |
After showering, I put on a clean blue shirt. | Sau khi tắm, tôi mặc áo xanh sạch. |
the company | công ty |
In the evening, Lan likes to shower because she works at a company. | Buổi tối Lan thích tắm vì cô ấy làm việc ở công ty. |
the office | văn phòng |
the telephone | điện thoại |
There is an old phone in the room. | Trong phòng có một cái điện thoại cũ. |
to have a meeting | họp |
In the office, we often talk on the phone while we are having a meeting. | Trong văn phòng, chúng tôi thường nói chuyện bằng điện thoại khi đang họp. |
until | đến |
Tomorrow, I will go to the company by bus. | Ngày mai, tôi sẽ đến công ty bằng xe buýt. |
late | trễ |
Yesterday, Lan had to be in a meeting at the office until very late. | Hôm qua, Lan phải họp ở văn phòng đến rất trễ. |
to arrive | đến |
the plan | kế hoạch |
good | tốt |
That doctor is very good. | Bác sĩ đó rất tốt. |
Although she arrived late, she still has a good plan for the company. | Mặc dù đến trễ nhưng cô ấy vẫn có kế hoạch tốt cho công ty. |
the travel plan | kế hoạch du lịch |
Tomorrow we have to meet to talk about the travel plan. | Ngày mai chúng tôi phải họp để nói về kế hoạch du lịch. |
to travel | du lịch |
to | đến |
Are you going to come to the library tomorrow morning? | Bạn có đến thư viện vào sáng mai không? |
Lan wants to travel to a big city, but I like a city with many flowers. | Lan muốn du lịch đến một thành phố lớn nhưng tôi thích thành phố có nhiều hoa. |
the hotel | khách sạn |
small | nhỏ |
That hotel is small but very clean. | Khách sạn đó nhỏ nhưng rất sạch. |
When traveling, we usually stay in a small hotel in the city. | Khi du lịch, chúng tôi thường ở khách sạn nhỏ trong thành phố. |
the breakfast | bữa sáng |
Breakfast at that hotel is very delicious. | Bữa sáng ở khách sạn đó rất ngon. |
That hotel is clean, but breakfast starts very late. | Khách sạn đó sạch nhưng bữa sáng bắt đầu rất trễ. |
sometimes | thỉnh thoảng |
to call | gọi |
Tomorrow, Lan will call the hotel. | Ngày mai, Lan sẽ gọi khách sạn. |
I sometimes have to call the hotel to talk about the plan. | Tôi thỉnh thoảng phải gọi khách sạn để nói về kế hoạch. |
to travel | đi du lịch |
My family will travel on the weekend. | Gia đình tôi sẽ đi du lịch vào cuối tuần. |
Sometimes I want to stay at home, not travel or go to the company. | Thỉnh thoảng tôi muốn ở nhà, không đi du lịch hay đến công ty. |
don't | đừng |
to call on the phone | gọi điện thoại |
Don't call me on the phone when I am in a meeting at the office. | Đừng gọi điện thoại cho tôi khi tôi đang họp ở văn phòng. |
to wear | đi |
into | vào |
I do not go to work on the weekend. | Tôi không đi làm vào cuối tuần. |
Don't wear dirty shoes into my mother's clean kitchen. | Đừng đi giày bẩn vào bếp sạch của mẹ. |
At the new company, our office is the cleanest. | Ở công ty mới, văn phòng của chúng tôi sạch nhất. |
I | chị |
I (older sister) have to call the guests before they arrive at the hotel. | Chị phải gọi điện thoại cho khách trước khi khách đến khách sạn. |
in front of | trước |
This afternoon, we will meet you in front of the company. | Chiều nay, chúng tôi sẽ gặp bạn ở trước công ty. |
If you (younger) arrive late, I (older sister) will meet you in front of the office. | Nếu em đến trễ, chị sẽ gặp em ở trước văn phòng. |
In the morning, I sometimes shower quickly to be in time for a meeting at the company. | Buổi sáng, tôi thỉnh thoảng tắm nhanh để kịp họp ở công ty. |
In the afternoon, I usually stay in the garden with the flowers and do not work. | Buổi chiều, tôi thường ở trong vườn với hoa và không làm việc. |
to stay | nghỉ |
Our plan for traveling to the city is to stay at a hotel on the weekend. | Kế hoạch du lịch thành phố của chúng tôi là nghỉ ở khách sạn vào cuối tuần. |
Tonight I have to shower and clean the kitchen before watching a movie. | Tối nay tôi phải tắm và dọn bếp trước khi xem phim. |
Don't wear dirty shirts or dirty pants if you want to stay at a clean hotel. | Đừng mặc áo bẩn hay quần bẩn nếu bạn muốn ở khách sạn sạch. |
the table | cái bàn |
There is a clean table in the room. | Trong phòng có một cái bàn sạch. |
the color | màu |
There is a green table in the room. | Trong phòng có một cái bàn màu xanh. |
on the weekend | cuối tuần |
On the weekend, I usually drink coffee in the garden. | Vào cuối tuần, tôi thường uống cà phê trong vườn. |
On the weekend, we usually rest at home. | Cuối tuần, chúng tôi thường nghỉ ở nhà. |
green | xanh |
The green flowers in the garden are very beautiful. | Hoa màu xanh trong vườn rất đẹp. |
I like the color green. | Tôi thích màu xanh. |
Your questions are stored by us to improve Elon.io