Usages of sạch
Bếp của Lan rất sạch nhưng vườn của cô ấy bẩn.
Lan's kitchen is very clean but her garden is dirty.
Ở thành phố, mọi người thường mặc áo sạch nhưng quần lại bẩn.
In the city, people usually wear clean shirts but their pants are dirty.
Sau khi tắm, tôi mặc áo xanh sạch.
After showering, I put on a clean blue shirt.
Khách sạn đó sạch nhưng bữa sáng bắt đầu rất trễ.
That hotel is clean, but breakfast starts very late.
Đừng đi giày bẩn vào bếp sạch của mẹ.
Don't wear dirty shoes into my mother's clean kitchen.
Ở công ty mới, văn phòng của chúng tôi sạch nhất.
At the new company, our office is the cleanest.
Đừng mặc áo bẩn hay quần bẩn nếu bạn muốn ở khách sạn sạch.
Don't wear dirty shirts or dirty pants if you want to stay at a clean hotel.
Trong phòng có một cái bàn sạch.
There is a clean table in the room.
Cái áo màu đỏ này rất sạch.
This red shirt is very clean.
Hôm nay tôi mặc áo màu xanh và nó rất sạch.
Today I am wearing a green shirt and it is very clean.
Khách sạn đó nhỏ nhưng rất sạch.
That hotel is small but very clean.
Elon.io is an online learning platform
We have an entire course teaching Vietnamese grammar and vocabulary.