đang

Usages of đang

Lan đang học ở thư viện.
Lan is studying at the library.
Bạn đang đọc sách hay viết thư?
Are you reading a book or writing a letter right now?
Tôi đang ăn sáng với món phở.
I am having breakfast with phở.
Tôi đang viết một lá thư cho khách mới.
I am writing a letter to a new guest.
Bạn đang học tiếng Việt à?
Are you studying Vietnamese?
Chúng tôi đang làm việc cùng nhau trong cửa hàng mới.
We are working together in the new store.
Lan đang nghỉ ở thư viện vì cô ấy thích yên tĩnh.
Lan is resting at the library because she likes quiet.
An đang đọc rất nhiều sách để viết một bài mới.
An is reading a lot of books to write a new article.
Chúng tôi đang xem một bộ phim thú vị trong nhà.
We are watching an interesting movie inside the house.
Bây giờ tôi đang đọc sách trong thư viện.
Now I am reading a book in the library.
Tôi đang ở trong phòng.
I am in the room.
Con chó của tôi đang ngủ trong phòng.
My dog is sleeping in the room.
Cửa sổ trong phòng đang mở.
The window in the room is open.
Ông ấy đang làm việc ở bệnh viện.
He is working at the hospital.
Mọi người đang làm việc cùng nhau.
Everyone is working together.
Trong văn phòng, chúng tôi thường nói chuyện bằng điện thoại khi đang họp.
In the office, we often talk on the phone while we are having a meeting.
Đừng gọi điện thoại cho tôi khi tôi đang họp ở văn phòng.
Don't call me on the phone when I am in a meeting at the office.
Chúng tôi phải đợi vì nhiều người đang xếp hàng.
We have to wait because many people are lining up.
Ngân hàng đóng cửa lúc năm giờ, nhưng tôi vẫn đang đợi.
The bank closes at five o’clock, but I am still waiting.
Người đó đang đợi ở trước công ty.
That person is waiting in front of the company.
Tôi đã chọn quà rồi, nhưng tôi vẫn đang nghĩ xem nên viết gì trong thiệp.
I have already chosen the gift, but I am still thinking about what I should write in the card.
Mẹ của Lan đang chuẩn bị bánh kem trong bếp.
Lan’s mother is preparing the cake in the kitchen.
Lan sắp chụp ảnh với mẹ, nên mọi người đang đợi cô ấy.
Lan is about to take photos with her mother, so everyone is waiting for her.
Tôi đang nghĩ xem nên mua quà gì cho Lan.
I am thinking about what gift to buy for Lan.
Mẹ tôi đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.
My mother is preparing dinner in the kitchen.
Mẹ tôi đang làm bánh kem trong bếp.
My mother is making a cake in the kitchen.
Tôi đang kiểm tra lại bài tập thì giáo viên gọi và hỏi vì sao tôi chưa vào lớp học.
I was checking my homework again when the teacher called and asked why I had not come into the classroom yet.
Cô ấy hỏi giáo viên bao giờ phải làm xong bài tập, nhưng rồi lại quên vì đang nghĩ về một vấn đề khác.
She asked the teacher when the homework had to be finished, but then forgot because she was thinking about another problem.
Ở siêu thị gần nhà, cà phê đang giảm giá, nhưng chỉ khi bạn thanh toán bằng thẻ.
At the supermarket near my house, coffee is on sale, but only if you pay by card.
Thang máy ở chung cư đang bị hỏng, vì vậy mọi người phải đi cầu thang.
The elevator in the apartment building is broken, so everyone has to take the stairs.
Tôi đang ở tầng một; bạn đến bằng thang máy hay đi cầu thang?
I am on the first floor; are you coming by elevator or taking the stairs?
Bạn nhớ sạc điện thoại tối nay nhé; sáng mai đừng để hết pin khi đang đi xe buýt.
Remember to charge your phone tonight; tomorrow morning, don’t let the battery run out while you are on the bus.
Áo khoác màu đen này đang giảm giá.
This black jacket is on sale.
Cô hàng xóm nói là thang máy đang bị hỏng.
The woman next door said that the elevator is broken.
Tôi đang giữ phiếu bảo hành.
I am keeping the warranty card.
Cửa hàng đang xử lý yêu cầu.
The store is processing the request.
Tớ đang tìm hóa đơn mua hàng.
I am looking for the purchase receipt.
Người thuê nhà đang ở trong căn hộ.
The tenant is in the apartment.
Vòi nước đang rò nước.
The tap is leaking water.
Nhân viên đang ở chi nhánh.
The employee is at the branch.
Tớ đang rửa tỏi.
I am washing the garlic.
Cậu đang cắt hành hả?
Are you cutting the onion?
Bé đang ăn cơm.
The child is eating rice.
Lưng của tôi đang đau.
My back is hurting.
Đầu gối của Lan đang đau.
Lan's knee is hurting.
Lưng, đầu gối, vai và cơ bắp đang đau.
My back, knees, shoulders, and muscles are hurting.
Toàn cơ thể đang mệt.
The whole body is tired.
Ghế đang quay.
The chair is rotating.
Hiện bưu điện đang đóng cửa.
The post office is currently closed.
Lan tưởng cậu đang bận.
Lan thought you were busy.
Cổ của tôi đang đau.
My neck is hurting.
Lan đang ho.
Lan is coughing.
Bệnh nhân đang sổ mũi.
The patient has a runny nose.
Tôi đang ho, đau họng và sổ mũi.
I am coughing, have a sore throat, and have a runny nose.
Khán giả đang xem trận đấu.
The spectators are watching the match.
Tớ đang xem tỷ số.
I am checking the score.
Tiền đạo đang chạy.
The forward is running.
Hạt giống đang nảy mầm.
The seeds are sprouting.
Cây đang phát triển.
The plant is developing.
Tôi trồng và thu hoạch rau thơm; chồi đang phát triển.
I grow and harvest culinary herbs; the shoot is developing.
Tôi đang đọc đơn đề nghị.
I am reading the request form.
Cổng dịch vụ công đang mở.
The public-service portal is open.
Người bán hàng đang ở trong gian hàng.
The vendor is at the market stall.
Tớ đang xem thực đơn.
I am looking at the menu.
Cậu đang mặc cả ở gian hàng kia à?
Are you bargaining at that stall?
Thợ máy đang kiểm tra xe máy.
The mechanic is inspecting the motorbike.
Đường truyền đang ổn.
The line is currently stable.
Kỹ thuật viên đang khảo sát.
The technician is surveying the site.
Tín hiệu đang chập chờn.
The signal is intermittent.
Máy ảnh đang lấy nét.
The camera is focusing.
Bạn đọc đang đọc tạp chí.
The patron is reading a magazine.
Nước lũ đang lên.
Floodwater is rising.
Họ đang khoan vào đất.
They are drilling into the ground.
Bìa các tông đang khô ráo.
The cardboard is dry.
Nắp chai đang khô ráo.
The bottle cap is dry.
Cả phòng đang im.
The whole room is silent.
Chủ thẻ đang tìm thẻ ghi nợ.
The cardholder is looking for the debit card.
Tôi đang cầm vé.
I am holding the ticket.
Cô ấy đang cầm điện thoại.
She is holding the phone.
Khách tham quan đang xem cuộc triển lãm.
The visitor is viewing the exhibition.
Hướng dẫn viên đang thuyết minh.
The guide is giving a guided explanation.
Vết ẩm đang lan rộng.
The damp patch is spreading.
Bé đang la.
The child is shouting.
Bạn tớ đang thi.
My friend is taking an exam.
AI Language TutorTry it ↗
Your avatar
What's the best way to learn Vietnamese grammar?
Vietnamese grammar becomes intuitive with practice. Focus on understanding the core patterns first — how sentences are structured, how verbs change form, and how words relate to each other. Our course breaks these concepts into small lessons so you can build understanding step by step.

Sign up free — start using our AI language tutor

Start learning Vietnamese

Master Vietnamese — from đang to fluency

All course content and exercises are completely free — no paywalls, no trial periods, no signup needed.

  • Infinitely deep — unlimited vocabulary and grammar
  • Fast-paced — build complex sentences from the start
  • Unforgettable — efficient spaced repetition system
  • AI tutor to answer your grammar questions