Usages of không
Hôm nay, tôi không làm việc vì tôi muốn nghỉ ở nhà.
Today, I am not working because I want to rest at home.
Tôi không muốn nghỉ ở nhà.
I don’t want to rest at home.
Hôm qua trời mưa, nên chúng tôi không chơi ở công viên.
Yesterday it rained, so we did not play in the park.
Nếu bạn ngủ muộn, bạn sẽ không kịp ăn trưa với chúng tôi.
If you sleep late, you will not make it in time to have lunch with us.
Tôi sẽ gửi tin nhắn khác nếu bạn không nhận email.
I will send another message if you do not receive the email.
Bữa tối hôm nay bắt đầu muộn vì tôi không có thời gian.
Dinner today starts late because I do not have time.
Thỉnh thoảng tôi muốn ở nhà, không đi du lịch hay đến công ty.
Sometimes I want to stay at home, not travel or go to the company.
Buổi chiều, tôi thường ở trong vườn với hoa và không làm việc.
In the afternoon, I usually stay in the garden with the flowers and do not work.
Tôi không đi làm vào cuối tuần.
I do not go to work on the weekend.
Tôi quên mang hóa đơn, nên ngân hàng không giúp tôi.
I forgot to bring the bill, so the bank cannot help me.
Nếu bạn không biết đường, tôi có thể mở bản đồ cho bạn.
If you do not know the way, I can open the map for you.
Tôi không muốn đến sân bay muộn vì chuyến bay của tôi rất sớm.
I do not want to arrive at the airport late because my flight is very early.
Chúng tôi không mang nhiều tiền khi đi du lịch, nhưng chúng tôi luôn mang hộ chiếu.
We do not carry much money when traveling, but we always bring our passports.
Lan không biết đường đến ngân hàng nên mở bản đồ trên điện thoại.
Lan does not know the way to the bank, so she opens the map on the phone.
Tôi không thấy điện thoại trên bàn.
I do not see the phone on the table.
Lan nói cô ấy không muốn khóc trong ngày sinh nhật, nhưng có thể sẽ cười nếu món quà làm cô ấy bất ngờ.
Lan said she does not want to cry on her birthday, but she might laugh if the gift surprises her.
Giáo viên của Lan nói bài tập hôm nay không khó, chỉ cần đọc rất cẩn thận.
Lan’s teacher said today’s homework is not difficult; you just need to read very carefully.
Tôi không nhớ hôm qua tôi đã để chìa khóa ở đâu.
I do not remember where I left the keys yesterday.
Tôi không muốn vào phòng vì trong phòng có nhiều người.
I do not want to go into the room because there are many people in the room.
Chị có thể cho tôi mượn thẻ không? Tôi muốn thanh toán, nhưng tôi không mang đủ tiền mặt.
Can you lend me your card? I want to pay, but I did not bring enough cash.
Nếu không mang tiền mặt, tôi sẽ thanh toán bằng thẻ ở cửa hàng đó.
If I do not bring cash, I will pay by card at that store.
Khi mạng chậm, tôi không thể kiểm tra xem đơn hàng có bị mất hay không.
When the internet is slow, I cannot check whether the order has been lost or not.
Ở quán đó không có mạng, nên tôi phải về nhà để gửi địa chỉ cho người giao hàng.
There is no internet at that café, so I have to go home to send the address to the delivery person.
Lan bị mất ví trên xe buýt, nhưng trong ví không có nhiều tiền mặt.
Lan lost her wallet on the bus, but there was not much cash in it.
Sau khi về đến nhà, cô ấy nhớ là thẻ ở trong áo khoác, không ở trong ví.
After getting home, she remembered that the card was in her jacket, not in her wallet.
Nếu chiều nay không kẹt xe, tôi sẽ mang đơn hàng đến đúng địa chỉ cho bạn.
If there is no traffic jam this afternoon, I will bring the order to the correct address for you.
Nếu bạn không mang đủ tiền mặt, bạn có thể thanh toán bằng thẻ.
If you do not bring enough cash, you can pay by card.
Tối nay, tôi không muốn ra khỏi nhà vì trời rất lạnh.
Tonight, I do not want to leave the house because it is very cold.
Tuần này, tôi không rảnh vì có nhiều việc ở văn phòng.
This week, I am not free because I have a lot of work at the office.
Máy tính của tôi bị hỏng, nên tôi không thể gửi email.
My computer is broken, so I cannot send email.
Tôi không mang đủ tiền mặt, nhưng vẫn thanh toán được bằng thẻ.
I didn’t bring enough cash, but I still managed to pay by card.
Tôi tiết kiệm nhưng không cần vay.
I save, but I do not need to borrow.
Nơi này vắng vẻ, không đông vui.
This place is deserted, not lively.
Địa chỉ này không rõ.
This address is not clear.
Đội này sẽ thắng hay hòa, nhưng không thua.
This team will win or draw, but not lose.
Độ ẩm này không ổn.
This moisture level is not okay.
Trận đấu này không tệ.
This match is not bad.
Tôi không đủ sức.
I do not have enough strength.
Cách này không chuẩn.
This method is not standard.
Áp suất lốp không ổn.
The tyre pressure is not okay.
Phanh không ổn.
The brake is not okay.
Tôi không uống rượu.
I do not drink alcohol.
Chất thải nguy hại không ở trong túi rác.
Hazardous waste is not in the rubbish bag.
Dù nhớ mã PIN, tôi cũng không nói.
Even if I remember the PIN, I still do not say it.
Dù không thấy gian lận, tôi cũng khóa thẻ.
Even if I do not see fraud, I still block the card.
Tôi không dám hỏi.
I do not dare to ask.
Elon.io is an online learning platform
We have an entire course teaching Vietnamese grammar and vocabulary.