| Question | Answer |
|---|---|
the health | sức khỏe |
My health is quite good. | Sức khỏe của tôi khá tốt. |
the gym | phòng tập |
The gym is near the company. | Phòng tập ở gần công ty. |
the swimming pool | hồ bơi |
The swimming pool is in the hotel. | Hồ bơi ở trong khách sạn. |
the bicycle | xe đạp |
This bicycle is still new. | Xe đạp này còn mới. |
yoga | yoga |
I like yoga. | Tôi thích yoga. |
the body | cơ thể |
The body needs rest. | Cơ thể cần nghỉ. |
the back | lưng |
the knee | đầu gối |
the shoulder | vai |
the muscle | cơ bắp |
the energy | năng lượng |
I have a lot of energy after breakfast. | Tôi có nhiều năng lượng sau bữa sáng. |
the habit | thói quen |
Walking every morning is a good habit. | Đi bộ mỗi sáng là thói quen tốt. |
the goal | mục tiêu |
I have a new goal. | Tôi có một mục tiêu mới. |
I still have plenty of energy for this goal. | Tôi còn nhiều năng lượng cho mục tiêu này. |
healthy; strong | khỏe |
She is very healthy. | Cô ấy rất khỏe. |
to hurt; be sore | đau |
My back is hurting. | Lưng của tôi đang đau. |
Lan's knee is hurting. | Đầu gối của Lan đang đau. |
The shoulder and muscles are quite sore. | Vai và cơ bắp khá đau. |
My back hurts after I run. | Lưng của tôi đau sau khi chạy. |
My back, knees, shoulders, and muscles are hurting. | Lưng, đầu gối, vai và cơ bắp đang đau. |
to relax | thư giãn |
I rest in order to relax. | Tôi nghỉ để thư giãn. |
Yoga helps the body relax. | Yoga giúp cơ thể thư giãn. |
to warm up | khởi động |
Warm up before running. | Hãy khởi động trước khi chạy. |
to stretch | kéo giãn |
I stretch my muscles. | Tôi kéo giãn cơ bắp. |
Warm up and then stretch your body. | Hãy khởi động rồi kéo giãn cơ thể. |
to breathe | hít thở |
Breathe. | Hãy hít thở. |
Breathe and then relax, okay? | Hít thở rồi thư giãn nhé. |
to exercise; practice | tập |
I exercise at the gym. | Tôi tập ở phòng tập. |
I do yoga at the gym. | Tôi tập yoga ở phòng tập. |
to swim | bơi |
Lan swims at the swimming pool. | Lan bơi ở hồ bơi. |
Swimming helps the body become healthier. | Bơi giúp cơ thể khỏe hơn. |
to cycle | đạp xe |
We cycle together. | Chúng tôi đạp xe cùng nhau. |
to lift | nâng |
I lift the chair. | Tôi nâng ghế. |
I lift the bicycle and then cycle. | Tôi nâng xe đạp rồi đạp xe. |
regularly | đều đặn |
I exercise regularly every morning. | Tôi tập đều đặn mỗi sáng. |
Regular exercise is a good habit for your health. | Tập đều đặn là thói quen tốt cho sức khỏe. |
to go down; move down | xuống |
I go down the stairs. | Tôi đi xuống cầu thang. |
The price has gone down. | Giá đã xuống. |
(polite address marker) | thưa |
Doctor, my back hurts. | Thưa bác sĩ, lưng tôi đau. |
Doctor, I am tired. | Thưa bác sĩ, tôi mệt. |
outside | ngoài |
The bicycle is outside. | Xe đạp ở ngoài. |
I exercise outside. | Tôi tập ở ngoài. |
the whole; all of | toàn |
The whole body is tired. | Toàn cơ thể đang mệt. |
There will be rain throughout the city. | Toàn thành phố sẽ có mưa. |
(experiential marker: ever; once) | từng |
I once lived in the city. | Tôi từng sống ở thành phố. |
Have you ever practiced yoga? | Bạn từng tập yoga không? |
to rotate; turn one's body | quay |
The chair is rotating. | Ghế đang quay. |
Lan turns her back. | Lan quay lưng. |
to try; make an effort | cố |
I try to exercise every morning. | Tôi cố tập mỗi sáng. |
Lan tries to lift the bicycle. | Lan cố nâng xe đạp. |
to continue; carry on | tiếp |
I continue exercising. | Tôi tập tiếp. |
Lan keeps going. | Lan đi tiếp. |
Your questions are stored by us to improve Elon.io
