Usages of khi
Tôi có thể giúp bạn bán phở ở cửa hàng khi bạn bận.
I can help you sell phở at the store when you are busy.
Chúng tôi rất vui khi bán cà phê ở cửa hàng.
We are very happy when selling coffee at the store.
An rất bận khi làm việc ở cửa hàng.
An is very busy when working at the store.
Gia đình tôi đã rất vui khi gặp bạn.
My family was very happy to meet you.
Tôi đã rất vui khi gặp lại bạn bè cũ ở trường.
I was very happy to meet old friends again at school.
Tôi luôn giúp bạn khi bạn bận.
I always help you when you are busy.
Lan mặc quần màu xanh và giày đen khi đi làm.
Lan wears green pants and black shoes when going to work.
Khi du lịch, chúng tôi thường ở khách sạn nhỏ trong thành phố.
When traveling, we usually stay in a small hotel in the city.
Đừng gọi điện thoại cho tôi khi tôi đang họp ở văn phòng.
Don't call me on the phone when I am in a meeting at the office.
Khi tôi đau đầu, tôi thường uống nước và nghỉ một chút trước khi uống thuốc.
When I have a headache, I usually drink water and rest a bit before taking medicine.
Chúng tôi không mang nhiều tiền khi đi du lịch, nhưng chúng tôi luôn mang hộ chiếu.
We do not carry much money when traveling, but we always bring our passports.
Sau khi đi chợ, tôi sẽ nấu ăn trong bếp.
After going to the market, I will cook in the kitchen.
Khi đến nhà Lan, chúng tôi sẽ chụp ảnh cùng gia đình cô ấy.
When we arrive at Lan’s house, we will take photos with her family.
Khi thấy món quà, Lan đã cười rất nhiều.
When she saw the gift, Lan laughed a lot.
Tôi nghĩ Lan sẽ rất bất ngờ khi mở món quà.
I think Lan will be very surprised when she opens the gift.
Tôi nghĩ đi xe buýt đến quán đó dễ hơn đi bộ khi trời mưa.
I think taking the bus to that café is easier than walking when it rains.
Khi ra khỏi nhà, bạn nên mang chìa khóa và đóng cửa cẩn thận.
When you leave the house, you should bring your keys and close the door carefully.
Tôi chưa bao giờ quên hộ chiếu khi đi du lịch.
I have never forgotten my passport when traveling.
Khi trời nắng và có gió, Lan vẫn mang áo khoác màu đen vì văn phòng rất lạnh.
When it is sunny and windy, Lan still wears a black jacket because the office is very cold.
Hôm nay tôi quên mang ô, nên ví của tôi bị ướt khi đi từ trạm xe buýt về nhà.
Today I forgot to bring an umbrella, so my wallet got wet when I went home from the bus stop.
Ở siêu thị gần nhà, cà phê đang giảm giá, nhưng chỉ khi bạn thanh toán bằng thẻ.
At the supermarket near my house, coffee is on sale, but only if you pay by card.
Hàng xóm của Lan đã cho tôi mượn ô khi trời bắt đầu mưa.
Lan’s neighbor lent me an umbrella when it started to rain.
Chiều mai, khi tôi rảnh, tôi sẽ mang ô đến nhà hàng xóm của Lan.
Tomorrow afternoon, when I am free, I will bring the umbrella to Lan’s neighbor’s house.
Khi mạng chậm, tôi không thể kiểm tra xem đơn hàng có bị mất hay không.
When the internet is slow, I cannot check whether the order has been lost or not.
Khi về đến nhà, tôi sẽ gọi điện cho bạn.
When I get back home, I will call you.
Bác sĩ chẩn đoán dị ứng khi tái khám.
The doctor diagnoses an allergy at the follow-up examination.
Phân bón giúp cây phát triển khi có nắng.
Fertilizer helps the plant develop when there is sunshine.
Kê khai thời hạn sử dụng khi cấp đổi.
Enter the validity period when renewing the licence.
Xe máy rung khi chạy.
The motorbike vibrates while moving.
Elon.io is an online learning platform
We have an entire course teaching Vietnamese grammar and vocabulary.