| Question | Answer |
|---|---|
to get stuck in traffic | bị kẹt xe |
the apartment building | chung cư |
This morning, I got stuck in traffic, so I arrived at Lan’s apartment building a little late. | Sáng nay, tôi bị kẹt xe nên đến chung cư của Lan muộn một chút. |
sunny | nắng |
Today it is sunny, so I want to walk in the park. | Hôm nay trời nắng, nên tôi muốn đi bộ trong công viên. |
the wind | gió |
to wear | mang |
Today it is cold, so I am wearing black shoes. | Hôm nay trời lạnh, nên tôi mang giày đen. |
the jacket | áo khoác |
When it is sunny and windy, Lan still wears a black jacket because the office is very cold. | Khi trời nắng và có gió, Lan vẫn mang áo khoác màu đen vì văn phòng rất lạnh. |
the umbrella | ô |
the wallet | ví |
(passive marker) | bị |
wet | ướt |
If it rains, your shoes will get wet. | Nếu trời mưa, giày của bạn sẽ bị ướt. |
Today I forgot to bring an umbrella, so my wallet got wet when I went home from the bus stop. | Hôm nay tôi quên mang ô, nên ví của tôi bị ướt khi đi từ trạm xe buýt về nhà. |
to lend | cho mượn |
the card | thẻ |
to pay | thanh toán |
enough | đủ |
the cash | tiền mặt |
If you do not bring enough cash, you can pay by card. | Nếu bạn không mang đủ tiền mặt, bạn có thể thanh toán bằng thẻ. |
Can you lend me your card? I want to pay, but I did not bring enough cash. | Chị có thể cho tôi mượn thẻ không? Tôi muốn thanh toán, nhưng tôi không mang đủ tiền mặt. |
to be on sale | giảm giá |
This black jacket is on sale. | Áo khoác màu đen này đang giảm giá. |
At the supermarket near my house, coffee is on sale, but only if you pay by card. | Ở siêu thị gần nhà, cà phê đang giảm giá, nhưng chỉ khi bạn thanh toán bằng thẻ. |
this weekend | cuối tuần này |
This weekend, instead of traveling, I will rest at home. | Cuối tuần này, thay vì đi du lịch, tôi sẽ nghỉ ở nhà. |
free | rảnh |
the umbrella | cái ô |
Can you lend me the umbrella? | Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? |
Lan said she is free this weekend, so she wants to go buy a jacket and a new umbrella. | Lan nói cuối tuần này cô ấy rảnh, nên muốn đi mua áo khoác và một cái ô mới. |
If I do not bring cash, I will pay by card at that store. | Nếu không mang tiền mặt, tôi sẽ thanh toán bằng thẻ ở cửa hàng đó. |
the order | đơn hàng |
(passive marker) | được |
to deliver | giao |
correct | đúng |
the address | địa chỉ |
My order was delivered to the correct address, but I still want to check it again. | Đơn hàng của tôi đã được giao đến đúng địa chỉ, nhưng tôi vẫn muốn kiểm tra lại. |
to deliver | giao hàng |
The store will deliver to my house tomorrow morning. | Cửa hàng sẽ giao hàng đến nhà tôi vào sáng mai. |
Remember to write the address on the order before the store makes the delivery. | Bạn nhớ viết địa chỉ trên đơn hàng trước khi cửa hàng giao hàng. |
almost | gần |
out of battery | hết pin |
to charge | sạc |
My phone is almost out of battery, so now I have to charge it at the office. | Điện thoại của tôi gần hết pin, nên bây giờ tôi phải sạc ở văn phòng. |
If your phone is almost out of battery, you should charge it a little before leaving the apartment building. | Nếu điện thoại gần hết pin, bạn nên sạc một chút trước khi ra khỏi chung cư. |
the neighbor | hàng xóm |
Lan’s neighbor lent me an umbrella when it started to rain. | Hàng xóm của Lan đã cho tôi mượn ô khi trời bắt đầu mưa. |
tomorrow afternoon | chiều mai |
Tomorrow afternoon, I will call you. | Chiều mai, tôi sẽ gọi điện cho bạn. |
Tomorrow afternoon, when I am free, I will bring the umbrella to Lan’s neighbor’s house. | Chiều mai, khi tôi rảnh, tôi sẽ mang ô đến nhà hàng xóm của Lan. |
the elevator | thang máy |
broken | hỏng |
If your phone is broken, you can use the company computer. | Nếu điện thoại của bạn hỏng, bạn có thể dùng máy tính của công ty. |
the stairs | cầu thang |
The elevator in the apartment building is broken, so everyone has to take the stairs. | Thang máy ở chung cư đang bị hỏng, vì vậy mọi người phải đi cầu thang. |
the woman next door | cô hàng xóm |
The woman next door said that the elevator is broken. | Cô hàng xóm nói là thang máy đang bị hỏng. |
on (a floor of a building) | ở |
the first floor | tầng một |
also | cũng |
I also want to drink coffee. | Tôi cũng muốn uống cà phê. |
to take the elevator | đi thang máy |
to go out | ra |
The woman next door on the first floor also takes the elevator very early to go to the market. | Cô hàng xóm ở tầng một cũng đi thang máy rất sớm để ra chợ. |
the schedule | lịch |
this week | tuần này |
This week, I am not free because I have a lot of work at the office. | Tuần này, tôi không rảnh vì có nhiều việc ở văn phòng. |
tomorrow evening | tối mai |
Tomorrow evening, I will meet you in front of the hotel. | Tối mai, tôi sẽ gặp bạn ở trước khách sạn. |
My schedule is quite busy this week, but I will be free tomorrow evening to meet you. | Lịch của tôi tuần này khá bận, nhưng tối mai tôi sẽ rảnh để gặp bạn. |
Because Lan’s schedule changed, we will meet tomorrow morning instead of tonight. | Vì lịch của Lan thay đổi, chúng tôi sẽ gặp nhau vào sáng mai thay vì tối nay. |
the internet | mạng |
to check whether | kiểm tra xem |
I want to check whether that hotel still has rooms. | Tôi muốn kiểm tra xem khách sạn đó còn phòng không. |
lost | mất |
or not | hay không |
I want to know whether this store delivers to my house or not. | Tôi muốn biết cửa hàng này có giao hàng đến nhà tôi hay không. |
When the internet is slow, I cannot check whether the order has been lost or not. | Khi mạng chậm, tôi không thể kiểm tra xem đơn hàng có bị mất hay không. |
the delivery person | người giao hàng |
Has the delivery person arrived yet? | Người giao hàng đã đến chưa? |
There is no internet at that café, so I have to go home to send the address to the delivery person. | Ở quán đó không có mạng, nên tôi phải về nhà để gửi địa chỉ cho người giao hàng. |
Lan lost her wallet on the bus, but there was not much cash in it. | Lan bị mất ví trên xe buýt, nhưng trong ví không có nhiều tiền mặt. |
to come back | về |
When I get back home, I will call you. | Khi về đến nhà, tôi sẽ gọi điện cho bạn. |
After getting home, she remembered that the card was in her jacket, not in her wallet. | Sau khi về đến nhà, cô ấy nhớ là thẻ ở trong áo khoác, không ở trong ví. |
by | đến |
By tonight, I will reply to your email. | Đến tối nay, tôi sẽ trả lời email của bạn. |
the sunshine | nắng |
This morning there is beautiful sunshine, so I want to walk in the park. | Sáng nay có nắng đẹp, nên tôi muốn đi bộ trong công viên. |
nice | đẹp |
This blue shirt is very nice. | Cái áo màu xanh này rất đẹp. |
There is still a cold wind in the morning, but by noon the sunshine is much nicer. | Trời vẫn có gió lạnh vào buổi sáng, nhưng đến trưa thì nắng đẹp hơn nhiều. |
to be stuck in traffic | kẹt xe |
Today I arrived at the company late because I got stuck in traffic. | Hôm nay tôi đến công ty muộn vì bị kẹt xe. |
If there is no traffic jam this afternoon, I will bring the order to the correct address for you. | Nếu chiều nay không kẹt xe, tôi sẽ mang đơn hàng đến đúng địa chỉ cho bạn. |
I am on the first floor; are you coming by elevator or taking the stairs? | Tôi đang ở tầng một; bạn đến bằng thang máy hay đi cầu thang? |
(softener) | nhé |
Don't forget to bring your passport, okay. | Đừng quên mang hộ chiếu nhé. |
Remember to charge your phone tonight; tomorrow morning, don’t let the battery run out while you are on the bus. | Bạn nhớ sạc điện thoại tối nay nhé; sáng mai đừng để hết pin khi đang đi xe buýt. |
anyone | ai |
Is there anyone in the room? | Trong phòng có ai không? |
The store said this order has already been delivered, but my neighbor has not seen anyone come. | Cửa hàng nói đơn hàng này đã được giao rồi, nhưng hàng xóm của tôi chưa thấy ai đến. |
to break down | hỏng |
My computer is broken, so I cannot send email. | Máy tính của tôi bị hỏng, nên tôi không thể gửi email. |
to manage to pay for | thanh toán được |
I didn’t bring enough cash, but I still managed to pay by card. | Tôi không mang đủ tiền mặt, nhưng vẫn thanh toán được bằng thẻ. |
I got stuck in traffic and my phone broke again, but I still managed to pay for the order by card. | Tôi bị kẹt xe và điện thoại lại hỏng, nhưng tôi vẫn thanh toán được đơn hàng bằng thẻ. |
to take the stairs | đi cầu thang |
This morning, I had to take the stairs because the elevator was broken. | Sáng nay, tôi phải đi cầu thang vì thang máy bị hỏng. |
If you are tired, you can take the elevator instead of taking the stairs. | Nếu bạn mệt, bạn có thể đi thang máy thay vì đi cầu thang. |
out of | khỏi |
After leaving the office, I will call you. | Sau khi ra khỏi văn phòng, tôi sẽ gọi điện cho bạn. |
Tonight, I do not want to leave the house because it is very cold. | Tối nay, tôi không muốn ra khỏi nhà vì trời rất lạnh. |
Your questions are stored by us to improve Elon.io
