| Question | Answer |
|---|---|
never | chưa bao giờ |
I have never forgotten my passport when traveling. | Tôi chưa bao giờ quên hộ chiếu khi đi du lịch. |
to go into | vào |
I do not want to go into the room because there are many people in the room. | Tôi không muốn vào phòng vì trong phòng có nhiều người. |
the museum | bảo tàng |
to hear that | nghe nói |
I heard that that hotel is very clean. | Tôi nghe nói khách sạn đó rất sạch. |
the admission ticket | vé vào cửa |
free | miễn phí |
I have never gone into that museum, but I heard that admission is free in the morning. | Tôi chưa bao giờ vào bảo tàng đó, nhưng nghe nói vé vào cửa miễn phí vào buổi sáng. |
to sit | ngồi |
the café | quán |
to do | làm |
the homework | bài tập |
I have to do homework before watching a movie. | Tôi phải làm bài tập trước khi xem phim. |
After class, Lan usually sits at a small café to do homework. | Sau giờ học, Lan thường ngồi ở một quán nhỏ để làm bài tập. |
the teacher | giáo viên |
difficult | khó |
just | chỉ |
I just want to rest a bit. | Tôi chỉ muốn nghỉ một chút. |
carefully | cẩn thận |
Lan’s teacher said today’s homework is not difficult; you just need to read very carefully. | Giáo viên của Lan nói bài tập hôm nay không khó, chỉ cần đọc rất cẩn thận. |
the classroom | lớp học |
easily | dễ |
In the new classroom, I sit near the teacher, so I can hear her more easily. | Trong lớp học mới, tôi ngồi gần giáo viên nên tôi nghe cô ấy dễ hơn. |
the bus stop | trạm xe buýt |
only | chỉ |
Tonight, I only want to rest at home. | Tối nay, tôi chỉ muốn nghỉ ở nhà. |
to get to | đến |
From this bus stop, you only need to walk a little to get to the museum. | Từ trạm xe buýt này, bạn chỉ cần đi bộ một chút là đến bảo tàng. |
to leave | đi |
on time | đúng giờ |
If you leave on time, you will get to the airport early. | Nếu bạn đi đúng giờ, bạn sẽ đến sân bay sớm. |
If you leave on time, you will meet us at the bus stop. | Nếu chị đi đúng giờ, chị sẽ gặp chúng tôi ở trạm xe buýt. |
to use | dùng |
the problem | vấn đề |
Today I have to use the company computer because my phone has a problem. | Hôm nay tôi phải dùng máy tính của công ty vì điện thoại của tôi có vấn đề. |
to explain | giải thích |
After the teacher explains it again, Lan does the homework more easily. | Sau khi giáo viên giải thích lại, Lan làm bài tập dễ hơn. |
later | sau |
I will call you later. | Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau. |
If there is a problem with the email, call me; I will explain later. | Nếu có vấn đề với email, bạn gọi tôi; tôi sẽ giải thích sau. |
The teacher will explain again if this homework is very difficult. | Giáo viên sẽ giải thích lại nếu bài tập này rất khó. |
easy | dễ |
I think taking the bus to that café is easier than walking when it rains. | Tôi nghĩ đi xe buýt đến quán đó dễ hơn đi bộ khi trời mưa. |
in (a language) | bằng |
Can you explain it again in Vietnamese? | Bạn có thể giải thích lại bằng tiếng Việt không? |
(contrast marker) | thì |
Lan likes coffee, while An likes tea. | Lan thì thích cà phê, An thì thích trà. |
This homework is quite easy, but rewriting it in Vietnamese is more difficult than I thought. | Bài tập này khá dễ, nhưng viết lại bằng tiếng Việt thì khó hơn tôi nghĩ. |
to check | kiểm tra |
Before sending an email, I always check again very carefully. | Trước khi gửi email, tôi luôn kiểm tra lại rất cẩn thận. |
You should check your ticket and passport again before going to the airport. | Bạn nên kiểm tra lại vé và hộ chiếu trước khi đến sân bay. |
to remember | nhớ |
Do you remember where I left the phone? | Bạn có nhớ tôi đã để điện thoại ở đâu không? |
the key | chìa khóa |
I do not remember where I left the keys yesterday. | Tôi không nhớ hôm qua tôi đã để chìa khóa ở đâu. |
to leave | ra khỏi |
Before leaving the room, I have to close the window. | Trước khi ra khỏi phòng, tôi phải đóng cửa sổ. |
When you leave the house, you should bring your keys and close the door carefully. | Khi ra khỏi nhà, bạn nên mang chìa khóa và đóng cửa cẩn thận. |
to decide | quyết định |
to change | thay đổi |
After talking, we decided to change the plan and have dinner at a café near the museum. | Sau khi nói chuyện, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch và ăn tối ở một quán gần bảo tàng. |
to stay | ở lại |
If it rains, we will stay at the hotel. | Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở lại khách sạn. |
Because it started to rain, Lan decided to stay in the classroom a little longer. | Vì trời bắt đầu mưa, Lan quyết định ở lại lớp học thêm một chút. |
the younger sibling | em |
After class, my older sister will pick up my younger sibling at school. | Sau giờ học, chị tôi sẽ đón em ở trường. |
Our plan changed because my older sister had to pick up my younger sibling at school. | Kế hoạch của chúng tôi thay đổi vì chị tôi phải đón em ở trường. |
At this museum, admission is free in the morning. | Ở bảo tàng này, vé vào cửa miễn phí vào buổi sáng. |
to try | thử |
the noodle dish | món mì |
the friend | bạn |
Yesterday, I met an old friend in the park. | Hôm qua, tôi đã gặp một người bạn cũ ở công viên. |
I want to try the noodle dish at that café because my friend said it is very delicious. | Tôi muốn thử món mì ở quán đó vì bạn tôi nói nó rất ngon. |
never | chưa ... bao giờ |
If you have never eaten the noodle dish at that café before, you should try it. | Nếu bạn chưa ăn món mì ở quán đó bao giờ, bạn nên thử. |
the noodles | mì |
Lan likes to eat noodles at the café near the museum. | Lan thích ăn mì ở quán gần bảo tàng. |
If you have never eaten there before, you should try the noodles first. | Nếu bạn chưa ăn ở đó bao giờ, bạn nên thử mì trước. |
when | thì |
why | vì sao |
Why haven’t you replied to my email? | Vì sao bạn chưa trả lời email của tôi? |
to come into | vào |
Can you come into the room? | Bạn có thể vào phòng không? |
I was checking my homework again when the teacher called and asked why I had not come into the classroom yet. | Tôi đang kiểm tra lại bài tập thì giáo viên gọi và hỏi vì sao tôi chưa vào lớp học. |
this | cái này |
Do you want to buy this? | Bạn có muốn mua cái này không? |
to let | để |
Let me open the map for you. | Để tôi mở bản đồ cho bạn. |
Do you know how to use this, or should I explain it to you? | Bạn có biết dùng cái này không, hay để tôi giải thích cho bạn? |
when | bao giờ |
then | rồi |
I will take medicine and then go to sleep early. | Tôi sẽ uống thuốc rồi đi ngủ sớm. |
different | khác |
I want to choose a different shirt for the party tonight. | Tôi muốn chọn áo khác cho bữa tiệc tối nay. |
She asked the teacher when the homework had to be finished, but then forgot because she was thinking about another problem. | Cô ấy hỏi giáo viên bao giờ phải làm xong bài tập, nhưng rồi lại quên vì đang nghĩ về một vấn đề khác. |
to return | về |
Tonight, I will return home late because I have to have a meeting at the company. | Tối nay, tôi sẽ về nhà muộn vì phải họp ở công ty. |
When will you go home? | Bạn sẽ về nhà bao giờ? |
Your questions are stored by us to improve Elon.io
