| Question | Answer |
|---|---|
| have | có |
| How are you (grandpa) doing? | Ông có khỏe không? |
| I (grandpa) am well, thank you. | Ông khỏe, cảm ơn. |
| I (grandma) am a little tired. | Bà hơi mệt. |
| I'm alright (i.e., it's going). | Tôi bình thường. |
| What is your (older sister) profession? | Chị làm nghề gì? |
| I am a nurse. | Tôi là y tá. |
| I am an engineer. | Tôi là kỹ sư. |
| student | học sinh |
| You (younger) are a student, right? | Em là học sinh, phải không? Em là sinh viên, phải không? |
| Yes, that's right. | Ừ. Đúng rồi. |
| No. I'm not a student. | Không. Không phải là học sinh. Không. Không phải là sinh viên. |
| Where do you (younger) study? | Em học ở đâu? |
| work | làm việc |
| where | ở đâu |
| Where do you work? | Bạn làm việc ở đâu? |
| I work at a library. | Tôi làm việc ở thư viện. |
| speak | nói |
| Vietnamese | tiếng Việt |
| good | giỏi |
| too | quá |
| You speak Vietnamese very well! | Bạn nói tiếng Việt giỏi quá! |
| I study at Oxford University. | Em học ở trường dại học Oxford. |